Thành lập công ty liên doanh nước ngoài là bước đi chiến lược để tận dụng thị trường và nguồn lực địa phương. Tuy nhiên, các thủ tục pháp lý, đăng ký góp vốn và quản lý công ty có thể phức tạp, đặc biệt với những nhà đầu tư lần đầu triển khai dự án liên doanh.
Hiểu đúng các bước thành lập sẽ giúp bạn tránh rủi ro, tiết kiệm chi phí và nhanh chóng đưa doanh nghiệp vào hoạt động. Bạn sẽ biết cách xác định tỷ lệ góp vốn, quyền lợi và nghĩa vụ của các bên, tạo nền tảng hợp tác bền vững.
Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình thành lập công ty liên doanh vốn nước ngoài, từ lựa chọn loại hình doanh nghiệp, chuẩn bị hồ sơ đến các thủ tục xin cấp phép và vận hành sau khi thành lập để tự tin triển khai kế hoạch đầu tư.
Công ty liên doanh nước ngoài là gì?
Công ty liên doanh nước ngoài là loại hình doanh nghiệp được thành lập dựa trên sự hợp tác giữa nhà đầu tư nước ngoài và đối tác Việt Nam. Trong mô hình này, các bên cùng góp vốn, chia sẻ lợi nhuận và rủi ro theo tỷ lệ thỏa thuận. Các bên tham gia có thể là cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ: Một công ty Việt Nam hợp tác với một công ty Nhật để mở nhà máy sản xuất tại Việt Nam.
Đặc điểm chính:
- Có ít nhất hai chủ thể tham gia
- Các bên cùng góp vốn và chia sẻ lợi nhuận/ rủi ro
- Hoạt động được đồng kiểm soát theo thỏa thuận trong hợp đồng liên doanh
Mặc dù đều thuộc nhóm công ty vốn nước ngoài, công ty liên doanh nước ngoài khác với công ty 100% vốn nước ngoài ở cơ cấu sở hữu và quyền kiểm soát. Công ty liên doanh được thành lập giữa nhà đầu tư nước ngoài và đối tác Việt Nam, trong đó các bên cùng góp vốn, chia sẻ lợi nhuận và rủi ro theo thỏa thuận. Trong khi đó, công ty 100% vốn nước ngoài do nhà đầu tư nước ngoài sở hữu toàn bộ vốn, kiểm soát hoàn toàn hoạt động công ty, nhưng chỉ áp dụng cho những ngành không giới hạn sở hữu nước ngoài
Khi nào nên lựa chọn thành lập công ty liên doanh nước ngoài
Khi xem xét đầu tư tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần lựa chọn hình thức doanh nghiệp phù hợp với mục tiêu và điều kiện pháp lý. Trong nhiều trường hợp, thành lập công ty liên doanh là phương án hiệu quả và mang tính chiến lược. Dưới đây là các yếu tố nên cân nhắc:
Ngành nghề bị hạn chế với nhà đầu tư nước ngoài
Trong một số lĩnh vực kinh doanh tại Việt Nam, pháp luật quy định nhà đầu tư nước ngoài không được phép sở hữu 100% vốn hoặc phải đáp ứng các điều kiện nhất định về tỷ lệ góp vốn. Theo phụ lục I Nghị định 31/2021/NĐ‑CP, các ngành nghề tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài bao gồm bất động sản, dịch vụ viễn thông, vận tải hàng không, ngân hàng…
Khi đó, việc hợp tác với một đối tác Việt Nam thông qua mô hình liên doanh không chỉ giúp đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn là điều kiện cần thiết để được cấp phép hoạt động một cách hợp pháp và thuận lợi.
Cần tận dụng kinh nghiệm hoặc mạng lưới địa phương
Đối với những nhà đầu tư nước ngoài lần đầu tham gia thị trường Việt Nam, việc thiếu hiểu biết về hành vi khách hàng, văn hóa kinh doanh hoặc hệ thống phân phối có thể là rào cản lớn.
Liên doanh với một doanh nghiệp trong nước giúp tận dụng ngay những lợi thế sẵn có như kinh nghiệm vận hành, quan hệ đối tác, kênh bán hàng và sự am hiểu thị trường, từ đó rút ngắn thời gian thâm nhập và tăng khả năng thành công.
Chia sẻ rủi ro và chi phí đầu tư
Với các dự án có quy mô lớn, yêu cầu vốn đầu tư cao hoặc thời gian thu hồi vốn dài, việc một bên tự triển khai có thể tiềm ẩn nhiều rủi ro về tài chính và quản lý. Mô hình liên doanh cho phép các bên cùng góp vốn, chia sẻ chi phí ban đầu cũng như phân bổ rủi ro trong quá trình vận hành, giúp giảm áp lực và tăng tính an toàn cho khoản đầu tư.
Mục tiêu phát triển dài hạn tại Việt Nam
Nếu nhà đầu tư nước ngoài định hướng hoạt động lâu dài tại Việt Nam, liên doanh là cách hiệu quả để xây dựng mối quan hệ hợp tác bền vững với đối tác địa phương. Đồng thời, việc có sự tham gia của doanh nghiệp Việt Nam cũng có thể giúp quá trình xin giấy phép, làm việc với cơ quan quản lý và tiếp cận các chính sách ưu đãi đầu tư trở nên thuận lợi hơn.
*Lưu ý:
- Với doanh nghiệp nước ngoài muốn nghiên cứu thị trường Việt Nam, tìm kiếm đối tác, xúc tiến thương mại mà chưa cần trực tiếp tạo doanh thu, việc thành lập văn phòng đại diện là lựa chọn phù hợp giúp tiết kiệm chi phí và đơn giản hóa thủ tục pháp lý.
- Đối với nhà đầu tư đã có công ty ở nước ngoài và muốn mở rộng vào thị trường Việt Nam mà không cần thành lập pháp nhân mới, việc thành lập chi nhánh là giải pháp phù hợp và hiệu quả.
Các hình thức công ty liên doanh nước ngoài
Các công ty liên doanh có vốn đầu tư nước ngoài có thể được tổ chức theo nhiều hình thức khác nhau tùy theo nhu cầu hợp tác, mức độ kiểm soát và quy định pháp luật. Dưới đây là những hình thức phổ biến:
Công ty trách nhiệm hữu hạn liên doanh
Đây là dạng liên doanh phổ biến, hình thành từ việc góp vốn giữa ít nhất một nhà đầu tư trong nước và một nhà đầu tư nước ngoài. Mỗi bên chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn đã góp. Doanh nghiệp có tư cách pháp nhân riêng, hoạt động theo luật Việt Nam, thường tổ chức theo mô hình Hội đồng thành viên và Giám đốc/Tổng giám đốc. Quyền quản lý và lợi nhuận được phân chia dựa trên tỷ lệ vốn góp.
Công ty cổ phần liên doanh
Trong mô hình này, các bên góp vốn thông qua việc mua cổ phần. Cổ đông có quyền chuyển nhượng theo quy định pháp luật và điều lệ công ty. Tương tự như công ty TNHH, doanh nghiệp cổ phần cũng có tư cách pháp nhân với cơ cấu gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát (nếu có) và Ban điều hành. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần huy động vốn lớn hoặc có nhiều cổ đông tham gia.
Công ty liên doanh theo hiệp định hoặc hợp đồng hợp tác
Một số công ty liên doanh được thành lập dựa trên các hiệp định chính phủ hoặc hợp đồng hợp tác với các tổ chức quốc tế. Những doanh nghiệp này thường hoạt động trong các lĩnh vực chiến lược hoặc đặc biệt, như dầu khí, khai thác tài nguyên, viễn thông… và thường gắn với các mục tiêu hợp tác lâu dài giữa các bên.
Điều kiện thành lập công ty liên doanh có vốn đầu tư nước ngoài
Để thành lập công ty liên doanh nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư trong và ngoài nước cần đáp ứng các điều kiện pháp lý cơ bản nhằm bảo đảm hoạt động kinh doanh minh bạch và đúng quy định.
Điều kiện đối về các bên tham gia góp vốn liên doanh
- Đối với nhà đầu tư cá nhân nước ngoài: Phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, đồng thời không trong thời gian chấp hành án phạt tù hoặc đang bị áp dụng các biện pháp xử lý hành chính theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Đối với nhà đầu tư nước ngoài là tổ chức: Phải là pháp nhân được thành lập hợp pháp, đang hoạt động hợp lệ tại thời điểm thực hiện thủ tục góp vốn và liên doanh tại Việt Nam.
Điều kiện về vốn
- Mỗi bên tham gia liên doanh sẽ chịu trách nhiệm pháp lý trong phạm vi phần vốn đã cam kết góp vào vốn pháp định của doanh nghiệp, đồng thời phải đảm bảo năng lực tài chính tương ứng với mức vốn đầu tư đã đăng ký.
- Vốn pháp định của công ty liên doanh phải đạt tối thiểu 30% tổng vốn đầu tư. Đối với các dự án thuộc địa bàn hoặc lĩnh vực được khuyến khích đầu tư, tỷ lệ này có thể thấp hơn nhưng không được dưới 20% và cần được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận.
- Tùy theo ngành nghề hoạt động, doanh nghiệp liên doanh cần đăng ký mức vốn pháp định phù hợp với quy mô dự án và tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Điều kiện về ngành nghề kinh doanh
- Công ty liên doanh chỉ được đăng ký kinh doanh các ngành, nghề mà pháp luật Việt Nam cho phép. Không được đăng ký các ngành, nghề thuộc danh mục hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định tại Nghị định số 31/2021/NĐ-CP.
Thủ tục thành lập công ty liên doanh nước ngoài
Thành lập công ty liên doanh là bước quan trọng để dự án đầu tư tại Việt Nam vận hành hợp pháp và hiệu quả. Hiện nay có hai cách thực hiện:
Cách 1: Thành lập công ty liên doanh trực tiếp từ vốn của nhà đầu tư nước ngoài

Với hình thức này, công ty sẽ được cấp giấy chứng nhận đầu tư và giấy phép đăng ký kinh doanh.
Bước 1: Xin cấp giấy chứng nhận đầu tư cho công ty liên doanh
Hồ sơ đề nghị cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư để thành lập công ty liên doanh bao gồm:
– Đề xuất dự án đầu tư
– Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư
– Bản sao hợp đồng thuê địa điểm làm trụ sở công ty. Trường hợp thuê lại từ doanh nghiệp khác, cần bổ sung bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của bên cho thuê có đăng ký ngành nghề kinh doanh bất động sản
– Bản sao công chứng các giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài
*Đối với nhà đầu tư cá nhân:
– Bản sao công chứng CCCD/ hộ chiếu
– Xác nhận số dư tài khoản ngân hàng để chứng minh khả năng tài chính tương ứng hoặc lớn hơn số vốn cam kết góp vào dự án (áp dụng cho cả nhà đầu tư trong nước và nước ngoài)
*Đối với nhà đầu tư là tổ chức:
– Giấy phép đăng ký kinh doanh kèm theo CCCD/hộ chiếu của người đại diện phần góp vốn của tổ chức
– Báo cáo tài chính đã được kiểm toán trong năm tài chính gần nhất hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương.
*Lưu ý: Các giấy tờ do nước ngoài cấp cần được dịch công chứng sang tiếng Việt và thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài theo quy định.
Sau khi chuẩn bị xong hồ sơ, nhà đầu tư nộp trực tiếp tại Phòng Đầu tư thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi dự kiến đặt trụ sở của công ty liên doanh. Trong vòng 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan sẽ xem xét và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư cho doanh nghiệp liên doanh.
Bước 2: Làm thủ tục thành lập công ty liên doanh
Hồ sơ đăng ký thành lập công ty liên doanh bao gồm:
- Điều lệ công ty
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
- Danh sách thành viên (đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên) hoặc danh sách cổ đông sáng lập (đối với công ty cổ phần)
*Đối với nhà đầu tư là công ty:
- Văn bản cử người đại diện ủy quyền quản lý phần vốn góp của tổ chức
- Bản sao giấy tờ pháp lý (CCCD/Hộ chiếu) của người đại diện theo pháp luật công ty liên doanh
- Bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc quyết định thành lập
*Đối với nhà đầu tư là cá nhân:
- Bản sao giấy tờ pháp lý (CCCD/Hộ chiếu)
Bước 3: Nộp hồ sơ và nhận kết quả
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, người đại diện theo pháp luật của công ty liên doanh có thể lựa chọn nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở chính hoặc nộp trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Hiện nay, tại các địa phương lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương, việc nộp hồ sơ online đã trở nên phổ biến.
Kể từ thời điểm tiếp nhận hồ sơ hợp lệ và đầy đủ, trong vòng 3 – 5 ngày làm việc, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ tiến hành cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cho công ty liên doanh.
Cách 2: Thành lập công ty liên doanh thông qua góp vốn, mua lại cổ phần hoặc phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam

Trong trường hợp này, công ty liên doanh sẽ chỉ được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và không nhận Giấy chứng nhận đầu tư như hình thức thực hiện ở trên.
Bước 1: Thành lập doanh nghiệp với 100% vốn của nhà đầu tư Việt Nam
Hồ sơ đăng ký thành lập công ty 100% vốn Việt Nam bao gồm:
- Điều lệ công ty
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
- Danh sách thành viên (đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên) hoặc danh sách cổ đông sáng lập (đối với công ty cổ phần)
- Bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của các thành viên/cổ đông là tổ chức
- Bản sao giấy tờ pháp lý (CCCD/Hộ chiếu) của người đại diện theo pháp luật
- Văn bản cử người đại diện quản lý phần vốn góp của tổ chức Việt Nam
Khi đã chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, doanh nghiệp có thể gửi hồ sơ trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp hoặc nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở KH&ĐT của tỉnh/thành phố.
Trong vòng 3–5 ngày làm việc kể từ khi nhận hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Bước 2: Xin văn bản xác nhận đủ điều kiện đầu tư cho nhà đầu tư nước ngoài
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty Việt Nam
- Đơn đăng ký góp vốn hoặc mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài
- Thỏa thuận góp vốn hoặc mua cổ phần giữa công ty Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài
*Đối với nhà đầu tư là doanh nghiệp:
- Bản sao công chứng giấy phép kinh doanh (phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt)
*Đối với nhà đầu tư cá nhân:
- Bản sao công chứng hộ chiếu
Khi hồ sơ đã được hoàn thiện đầy đủ, doanh nghiệp nộp trực tiếp tại Phòng Đầu tư – Sở KH&ĐT nơi công ty đặt trụ sở chính. Phòng Đầu tư sẽ kiểm tra hồ sơ và gửi thông báo xác nhận điều kiện góp vốn/mua cổ phần cho nhà đầu tư nước ngoài trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.
Bước 3: Cập nhật thông tin thành viên góp vốn trên giấy phép kinh doanh
Ở giai đoạn này, công ty Việt Nam cùng nhà đầu tư nước ngoài sẽ ký hợp đồng chuyển nhượng vốn hoặc cổ phần.
Tiếp theo, doanh nghiệp thực hiện thủ tục điều chỉnh giấy phép kinh doanh tại Sở Kế hoạch và Đầu tư để được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới với thông tin thành viên góp vốn cập nhật.
Hồ sơ chuyển nhượng vốn/cổ phần cho nhà đầu tư nước ngoài bao gồm:
- Bản gốc thông báo xác nhận điều kiện góp vốn/mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài (nhận từ bước 2)
- Hợp đồng chuyển nhượng vốn/cổ phần kèm biên bản thanh lý hợp đồng giữa công ty Việt Nam và nhà đầu tư nước ngoài
- Văn bản cử người đại diện phần vốn góp cho tổ chức, kèm theo danh sách người đại diện được ủy quyền của nhà đầu tư nước ngoài
- Danh sách cổ đông nước ngoài (đối với công ty cổ phần)
- Danh sách thành viên hoặc cổ đông sau khi hoàn tất chuyển nhượng (áp dụng cho công ty TNHH hoặc công ty cổ phần)
*Đối với nhà đầu tư cá nhân:
- Bản sao công chứng hộ chiếu của nhà đầu tư nước ngoài
*Đối với nhà đầu tư là tổ chức:
- Bản sao giấy phép đăng ký kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài nhận vốn góp hoặc cổ phần
- Bản sao hộ chiếu của người đại diện phần vốn góp cho tổ chức nước ngoài.
Khi hồ sơ hoàn tất, doanh nghiệp gửi trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Trong vòng 5–7 ngày làm việc kể từ ngày hồ sơ hợp lệ được tiếp nhận, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ thẩm định và cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới cho doanh nghiệp liên doanh.
Dịch vụ thành lập công ty liên doanh nước ngoài chuyên nghiệp và uy tín
Thành lập công ty liên doanh vốn nước ngoài là bước đi chiến lược giúp nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam cùng khai thác thế mạnh, chia sẻ rủi ro, và mở rộng cơ hội phát triển.Để dự án vận hành hợp pháp, hiệu quả và bền vững, việc lựa chọn mô hình liên doanh phù hợp và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ là yếu tố then chốt.
Đồng hành cùng quá trình này, FISC hỗ trợ nhà đầu tư từ giai đoạn tư vấn, hoàn tất thủ tục pháp lý cho đến khi công ty chính thức đi vào hoạt động nhanh chóng và an toàn. Với hơn 40 năm kinh nghiệm, FISC đã giúp nhiều doanh nghiệp lớn như RedBull, VSIP và Mercedes triển khai dự án liên doanh thành công, suôn sẻ và hiệu quả. Liên hệ ngay để nhận tư vấn chuyên sâu
Các câu hỏi thường gặp
Pháp luật Việt Nam có quy định tỷ lệ góp vốn giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư Việt Nam trong doanh nghiệp liên doanh không?
Theo pháp luật Việt Nam, không có một tỷ lệ góp vốn cố định áp dụng chung cho tất cả các doanh nghiệp liên doanh. Tỷ lệ góp vốn giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư Việt Nam thường được thỏa thuận linh hoạt trong hợp đồng liên doanh
Tuy nhiên, một số lĩnh vực sẽ có quy định tỷ lệ sở hữu tối đa hoặc tối thiểu mà nhà đầu tư nước ngoài được nắm giữ. Ví dụ: vận tải hàng hóa đường bộ (tối đa 51%), dịch vụ viễn thông không có hạ tầng mạng (không quá 65%), vận tải hành khách đường bộ (không quá 49%), nông nghiệp (không quá 51%), …
Có thể thay đổi tỷ lệ góp vốn sau khi thành lập không?
Có thể thay đổi tỷ lệ góp vốn nhưng việc này yêu cầu thực hiện thủ tục thay đổi vốn góp tại Sở KH&ĐT và cập nhật hợp đồng liên doanh. Với những ngành nghề có hạn chế về tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài, việc thay đổi vốn phải tuân thủ giới hạn tối đa hoặc tối thiểu theo quy định pháp luật, nếu vượt sẽ cần xin sự chấp thuận riêng từ cơ quan quản lý ngành.
Có thể chuyển nhượng cổ phần giữa các nhà đầu tư nước ngoài trong công ty liên doanh không?
Có thể chuyển nhượng cổ phần giữa các nhà đầu tư nước ngoài trong công ty liên doanh, nhưng phải tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng liên doanh và thực hiện thủ tục cập nhật Sở Kế hoạch & Đầu tư.