Visa lao động là điều kiện bắt buộc để người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Tuy nhiên, quy trình làm visa có thể hơi phức tạp với doanh nghiệp và người lao động nước ngoài. Quy định thay đổi thường xuyên, hồ sơ nhiều bước khiến hồ sơ có thể bị trả lại hoặc kéo dài hàng tháng.
Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kế hoạch làm việc của người lao động mà còn khiến chậm trễ thời gian onboarding, phát sinh chi phí và rủi ro pháp lý
Vậy làm thế nào để có thể chuẩn bị hồ sơ chuẩn chỉnh và đúng quy định? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình làm visa lao động Việt Nam, các loại giấy tờ cần chuẩn bị và những lưu ý quan trọng giúp bạn hoàn thiện hồ sơ đúng quy định, tiết kiệm thời gian và tránh những sai sót không đáng có.
Visa lao động là gì? Thời hạn bao lâu?

Là một trong những loại thị thực Việt Nam phổ biến, visa lao động cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam với mục đích làm việc. Visa này chỉ được cấp khi người lao động có đơn vị bảo lãnh hợp pháp và đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pkháp luật Việt Nam
Theo Luật 51/2019/QH14, visa lao động Việt Nam gồm 2 loại:
- Visa LĐ1: Áp dụng cho người lao động nước ngoài thuộc diện miễn giấy phép lao động.
- Visa LĐ2: Dành cho người đã được cấp giấy phép lao động.
Nếu giấy phép lao động có thời hạn dưới 02 năm, người nước ngoài thường không đủ điều kiện xin thẻ tạm trú. Thay vào đó, chuyên gia nước ngoài sẽ cần xin visa lao động với thời hạn tương ứng với thời hạn còn lại của giấy phép lao động.
Sau khi được cấp visa lao động hợp lệ, người nước ngoài có thể bảo lãnh vợ, chồng hoặc con dưới 18 tuổi sang Việt Nam theo diện visa thăm thân (ký hiệu TT), tạo điều kiện thuận lợi cho việc sinh sống và làm việc lâu dài tại Việt Nam.
Đối với chuyên gia nước ngoài chỉ có nhu cầu sang Việt Nam công tác, gặp gỡ đối tác, khảo sát dự án hoặc hỗ trợ công việc trong thời gian ngắn, doanh nghiệp có thể cân nhắc xin thị thực điện tử (evisa). Với thời hạn tối đa 90 ngày, đây là lựa chọn có quy trình xin cấp thuận tiện hơn và phù hợp cho các chuyến đi ngắn hạn.
Visa lao động và visa doanh nghiệp khác nhau thế nào?
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa visa lao động và visa doanh nghiệp vì cả hai đều liên quan đến hoạt động công việc tại Việt Nam. Tuy nhiên, mục đích sử dụng, điều kiện cấp và phạm vi làm việc của hai loại visa này khác nhau.
| Tiêu chí | Visa doanh nghiệp | Visa lao động |
| Ký hiệu phổ biến | DN1/DN2 | LĐ1/LĐ2 |
| Mục đích | Công tác, khảo sát thị trường, gặp gỡ đối tác hoặc làm việc ngắn hạn với doanh nghiệp tại Việt Nam | Làm việc chính thức, dài hạn cho doanh nghiệp hoặc tổ chức tại Việt Nam |
| Điều kiện chính | Có doanh nghiệp/tổ chức tại Việt Nam mời hoặc bảo lãnh | Có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận miễn giấy phép lao động |
| Phù hợp với | Nhà đầu tư, chuyên gia, đối tác, khách công tác ngắn hạn | Người lao động nước ngoài đã có vị trí làm việc cụ thể tại Việt Nam |
| Khả năng làm việc dài hạn | Không phù hợp để thay thế visa lao động nếu người nước ngoài làm việc chính thức | Phù hợp cho mục đích làm việc hợp pháp và ổn định tại Việt Nam |
Điều kiện xin visa lao động Việt Nam cho người nước ngoài
Lao động nước ngoài cần thỏa mãn các điều kiện sau:
– Hộ chiếu còn hạn tối thiểu 6 tháng
– Không thuộc các trường hợp bị cấm nhập cảnh
– Có đơn vị bảo lãnh hợp pháp tại Việt Nam
– Có giấy tờ hợp lệ
- Visa LĐ1: giấy xác nhận miễn giấy phép lao động và quyết định điều động, thư bổ nhiệm hoặc hợp đồng hợp tác phù hợp
- Visa LĐ2: giấy phép lao động hợp lệ và hợp đồng lao động
Thủ tục xin visa lao động Việt Nam
Để người lao động nước ngoài có thể nhập cảnh và làm việc hợp pháp tại Việt Nam, doanh nghiệp bảo lãnh cần thực hiện thủ tục xin visa lao động trước khi người lao động vào Việt Nam. Quy trình cơ bản gồm các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin công văn chấp thuận nhập cảnh
- Hộ chiếu của người lao động nước ngoài
- Bản sao có chứng thực giấy phép lao động (visa LĐ1) hoặc giấy xác nhận miễn giấy phép lao động (LĐ2)
- Bản sao công chứng giấy phép kinh doanh của công ty bảo lãnh
Bước 2: Nộp hồ sơ
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, doanh nghiệp nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh và nhận giấy hẹn trả kết quả.
Địa điểm nộp hồ sơ:
Hà Nội: 46 Trần Phú, Điện Biên, Ba Đình
TP.HCM: 337 Nguyễn Trãi, phường Nguyễn Cư Trinh, quận 1
Bước 3: Nhận kết quả visa lao động
Trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh sẽ xem xét và cấp công văn chấp thuận nhập cảnh cho người lao động nước ngoài.
Sau khi hồ sơ được chấp thuận, doanh nghiệp bảo lãnh sẽ nhận kết quả visa lao động tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh theo giấy hẹn. Visa lao động được cấp dựa trên thời hạn của giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận miễn giấy phép lao động và không được cấp dài hơn thời hạn của các giấy tờ này.
Khi nhận kết quả, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ thông tin trên visa như họ tên, số hộ chiếu, quốc tịch, ký hiệu visa, thời hạn visa và thông tin công ty bảo lãnh.
Lệ phí visa lao động Việt Nam
| Loại visa | Lệ phí |
| Thị thực có giá trị 1 lần | $25 |
| Thị thực nhiều lần (dưới 90 ngày) | $90 |
| Thị thực nhiều lần (90 – 180 ngày) | $95 |
| Thị thực nhiều lần (180 ngày – 01 năm) | $135 |
| Thị thực nhiều lần (01 năm – 02 năm) | $145 |
| Thị thực nhiều lần (01 năm – 02 năm) | $155 |
Dịch vụ visa lao động Việt Nam cho người nước ngoài
Việc xin visa lao động tại Việt Nam là bước khởi đầu quan trọng để người nước ngoài có thể làm việc hợp pháp và ổn định. Việc nắm rõ các bước và yêu cầu cần thiết sẽ giúp quá trình xin visa diễn ra thuận lợi, tiết kiệm thời gian và hạn chế những rủi ro không đáng có.
Với hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn và hỗ trợ thủ tục cho người nước ngoài tại Việt Nam, FISC tự tin đồng hành cùng doanh nghiệp và người lao động trong quá trình xin visa lao động một cách nhanh chóng, chính xác và đúng quy định. Nếu bạn đang cần hỗ trợ thực hiện thủ tục visa lao động cho người nước ngoài, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.