Visa đầu tư Việt Nam: Quyền lợi, điều kiện và thủ tục 2026

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn đối với dòng vốn quốc tế, nhu cầu của nhà đầu tư nước ngoài về việc nhập cảnh, cư trú lâu dài và triển khai hoạt động kinh doanh hợp pháp cũng tăng mạnh. Nhằm đáp ứng xu thế này, Chính phủ đã ban hành chính sách visa đầu tư để hỗ trợ nhà đầu tư thuận lợi hơn trong việc tiếp cận thị trường, xây dựng doanh nghiệp và bảo bảo quyền lợi hợp pháp khi sinh sống tại Việt Nam.

Vậy visa đầu tư Việt Nam có những loại nào, thời hạn hiệu lực ra sao, điều kiện để được cấp và thủ tục xin như thế nào? Hãy cùng FISC tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Visa đầu tư Việt Nam là gì?

Mẫu visa đầu tư Việt Nam
Mẫu visa đầu tư Việt Nam

Visa đầu tư Việt Nam là loại thị thực cho phép người nước ngoài nhập cảnh và cư trú tại Việt Nam với mục đích thực hiện hoạt động đầu tư. Đối tượng được cấp visa này bao gồm:

– Người đại diện pháp luật của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 

– Nhà đầu tư góp vốn vào doanh nghiệp liên doanh hoặc doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài 

Theo quy định pháp luật, visa đầu tư được ký hiệu là ĐT, nằm trong hệ thống visa Việt Nam hiện hành.

Nhà đầu tư nước ngoài được hưởng quyền lợi gì khi sở hữu visa đầu tư Việt Nam?

Khi được cấp visa đầu tư, người nước ngoài sẽ có trong tay những lợi ích sau:

  • Được cư trú hợp pháp tại Việt Nam trong suốt thời hạn hiệu lực của visa
  • Có thể gia hạn visa khi hết hạn, nếu vẫn đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.
  • Được xin cấp thẻ tạm trú diện đầu tư với thời hạn lên đến 10 năm đối với các loại visa ĐT1, ĐT2 và ĐT3.
  • Được bảo lãnh vợ/chồng và con sang Việt Nam theo diện visa thăm thân, áp dụng cho nhà đầu tư sở hữu visa ĐT1, ĐT2 và ĐT3. 
  • Quyền chuyển lợi nhuận, vốn và tài sản ra nước ngoài sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính tại Việt Nam

Các loại visa đầu tư Việt Nam

Theo Quy định số 51/2019/QH14, thị thực đầu tư dành cho người nước ngoài được phân thành 4 loại, với thời hạn hiệu lực khác nhau tùy thuộc vào quy mô vốn góp hoặc tính chất của dự án đầu tư 

Loại visa Đối tượng được cấp Thời hạn hiệu lực
ĐT1 Nhà đầu tư và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam có vốn góp giá trị từ 100 tỷ đồng trở lên HOẶC Đầu tư vào ngành nghề ưu đãi đầu tư, địa bàn ưu đãi đầu tư do Chính phủ quyết định  Tối đa 05 năm
ĐT2 Nhà đầu tư và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam có vốn góp giá trị từ 50 tỷ đồng đến dưới 100 tỷ đồng HOẶC Đầu tư vào ngành, nghề khuyến khích đầu tư phát triển do Chính phủ quyết định.  Tối đa 05 năm
ĐT3 Nhà đầu tư và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam có vốn góp giá trị từ 03 tỷ đồng đến dưới 50 tỷ đồng. Tối đa 03 năm
ĐT4 Nhà đầu tư và người đại diện cho tổ chức nước ngoài đầu tư tại Việt Nam có vốn góp giá trị dưới 03 tỷ đồng. Tối đa 01 năm

Điều kiện xin visa đầu tư Việt Nam cho người nước ngoài

Để sở hữu visa đầu tư Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần thỏa mãn các điều kiện sau:

Hộ chiếu còn hiệu lực theo quy định

– Có công ty, tổ chức hoặc cơ quan hoặc tại Việt Nam đứng ra bảo lãnh.

– Giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý:

  • Giấy phép kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
  • Giấy chứng nhận góp vốn vào doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Các tài liệu hợp lệ khác chứng minh thuộc diện đầu tư theo quy định pháp luật.

Thủ tục xin visa đầu tư Việt Nam cho nhà đầu tư nước ngoài

Tùy vào việc nhà đầu tư nước ngoài đang ở Việt Nam hay ở nước ngoài, thủ tục xin visa đầu tư sẽ được thực hiện theo quy trình khác nhau.

Khi nhà đầu tư đang ở nước ngoài 

Quy trình xin visa đầu tư cho người nước ngoài ở nước ngoài

Với trường hợp nhà đầu tư đang ở ngoài Việt Nam, quy trình xin visa đầu tư sẽ được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin công văn nhập cảnh diện đầu tư

Doanh nghiệp tại Việt Nam (nơi nhà đầu tư góp vốn hoặc đầu tư) đứng ra chuẩn bị và nộp hồ sơ xin công văn nhập cảnh, bao gồm:

  • Thông tin mẫu dấu và chữ ký của người đại diện pháp luật doanh nghiệp (mẫu NA16)
  • Bản sao chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc quyết định thành lập của cơ quan có thẩm quyền
  • Bản sao hộ chiếu của nhà đầu tư nước ngoài
  • Bản sao công chứng Giấy chứng nhận đầu tư (nếu có)
  • Công văn bảo lãnh nhập cảnh (mẫu NA2 có mã vạch, khai online theo quy định).

Bước 2: Nộp hồ sơ

Sau khi hoàn thiện hồ sơ, đại diện doanh nghiệp sẽ nộp tại một trong các cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh sau:

  • Cục Quản lý Xuất nhập cảnh TP. Hồ Chí Minh: 333–335–337 Nguyễn Trãi, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
  • Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Hà Nội: 44–46 Trần Phú, quận Ba Đình, Hà Nội
  • Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Đà Nẵng: 78 Lê Lợi, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng

Bước 3: Nhận công văn và nhập cảnh Việt Nam

Nếu hồ sơ hợp lệ, Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ cấp giấy biên nhận và tiến hành xử lý trong khoảng 5 ngày làm việc. Sau khi được chấp thuận, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh sẽ cấp công văn nhập cảnh cho nhà đầu tư. 

Doanh nghiệp bảo lãnh sẽ gửi công văn nhập cảnh cho nhà đầu tư để làm thủ tục dán tem visa khi nhập cảnh vào Việt Nam.

Khi nhập cảnh, nhà đầu tư nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:

  • Hộ chiếu bản gốc còn thời hạn sử dụng và còn ít nhất 2 trang trống
  • 2 ảnh 4x6cm nền trắng.
  • Bản in Công văn nhập cảnh
  • Đơn xin cấp visa tại cửa khẩu hoặc cơ quan lãnh sự.

Tùy theo địa điểm được lựa chọn trong công văn nhập cảnh, nhà đầu tư có thể thực hiện thủ tục dán visa tại Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Việt Nam ở nước sở tại hoặc tại các cửa khẩu quốc tế Việt Nam.

Khi nhà đầu tư đang ở Việt Nam

Quy trình xin visa đầu tư cho người nước ngoài ở Việt Nam

Đối với trường hợp nhà đầu tư đã có mặt tại Việt Nam bằng visa khác (ví dụ: du lịch, công tác…) và muốn chuyển đổi sang visa đầu tư Việt Nam, quy trình thực hiện như sau:

Bước 1: Nộp hồ sơ xin chuyển đổi sang visa đầu tư

Doanh nghiệp bảo lãnh sẽ chuẩn bị bộ hồ sơ gồm:

  • Thông tin mẫu dấu và chữ ký của người đại diện pháp luật doanh nghiệp (mẫu NA16)
  • Bản sao công chứng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
  • Bản sao công chứng Giấy chứng nhận đầu tư (nếu có)
  • Hộ chiếu gốc và giấy tờ cư trú hợp pháp hiện tại của nhà đầu tư (visa hoặc thẻ tạm trú còn hiệu lực)
  • Đơn đề nghị cấp visa hoặc gia hạn tạm trú (mẫu NA5)
  • Giấy xác nhận đăng ký tạm trú tại nơi nhà đầu tư đang cư trú tại Việt Nam.

Sau khi hoàn tất, doanh nghiệp sẽ nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh tương ứng với địa điểm đặt trụ sở công ty bảo lãnh.

Bước 2: Nhận kết quả cấp visa đầu tư

Sau khi nộp hồ sơ và nhận giấy hẹn, doanh nghiệp sẽ quay lại cơ quan xuất nhập cảnh để nhận kết quả theo thời gian quy định. Khi được cấp visa đầu tư Việt Nam, nhà đầu tư sẽ được phép lưu trú hợp pháp tại Việt Nam theo đúng diện đầu tư và thời hạn ghi trên visa.

Hoàn tất thủ tục visa đầu tư Việt Nam cùng chuyên gia

Visa đầu tư Việt Nam không chỉ là điều kiện cần để nhà đầu tư nước ngoài nhập cảnh và cư trú hợp pháp mà còn là bước khởi đầu quan trọng để triển khai hoạt động kinh doanh lâu dài tại Việt Nam. Tùy vào quy mô vốn góp và mục tiêu đầu tư, nhà đầu tư có thể lựa chọn loại visa phù hợp để tối ưu quyền lợi và thuận tiện hơn trong quá trình sinh sống, làm việc.

Nếu bạn đang tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp về điều kiện, thủ tục hoặc hồ sơ xin visa đầu tư, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của FISC. Với hơn 40 năm kinh nghiệm đồng hành cùng hàng nghìn nhà đầu tư và doanh nghiệp quốc tế trong nhiều lĩnh vực, FISC cam kết mang đến giải pháp nhanh chóng, chính xác và phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Nhà đầu tư nước ngoài có cần giấy phép lao động khi đã có visa ĐT không?

Nếu nhà đầu tư góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên và giữ vai trò chủ sở hữu, thành viên góp vốn hoặc thành viên hội đồng quản trị thì được miễn giấy phép lao động. Tuy nhiên, vẫn cần xin Giấy xác nhận miễn giấy phép lao động. Nếu vốn góp dưới mức này hoặc giữ chức vụ điều hành, phải xin giấy phép lao động.

Visa đầu tư có cho phép tôi làm việc tại nhiều công ty khác nhau không?

Không. Visa đầu tư Việt Nam được cấp dựa trên hoạt động đầu tư tại một doanh nghiệp hoặc dự án cụ thể và gắn liền với đơn vị bảo lãnh. Do đó, visa này không tự động cho phép nhà đầu tư làm việc hoặc điều hành tại nhiều công ty khác nhau.

Nếu nhà đầu tư đồng thời góp vốn hoặc giữ vai trò quản lý tại nhiều doanh nghiệp, cần đảm bảo các hoạt động đó phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam. Trong một số trường hợp, có thể phải thực hiện thủ tục điều chỉnh thông tin visa hoặc xin cấp loại giấy tờ cư trú phù hợp để bảo đảm tính hợp pháp.

Nếu dự án đầu tư bị giải thể, visa ĐT có còn hiệu lực không?

Thông thường, visa đầu tư sẽ không còn cơ sở pháp lý để duy trì khi doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư bị chấm dứt hoạt động, giải thể hoặc nhà đầu tư không còn tư cách đầu tư tại Việt Nam. Trong trường hợp này, visa có thể bị thu hồi hoặc không được gia hạn khi hết hạn.

Để tiếp tục cư trú hợp pháp tại Việt Nam, nhà đầu tư cần chuyển đổi sang loại visa phù hợp khác hoặc thực hiện thủ tục đầu tư mới theo quy định hiện hành.

Tôi nên cư trú tại Việt Nam bằng visa đầu tư hay thẻ tạm trú đầu tư?

Trong thực tế, nhà đầu tư nước ngoài đủ điều kiện cấp visa ĐT1, ĐT2 hoặc ĐT3 thường lựa chọn xin thẻ tạm trú đầu tư thay vì chỉ sử dụng visa đầu tư. Lý do là thẻ tạm trú không chỉ cho phép cư trú dài hạn tại Việt Nam mà còn mang lại nhiều quyền lợi và sự thuận tiện hơn trong quá trình sinh sống, làm việc và đầu tư.

Một số lợi ích nổi bật của thẻ tạm trú đầu tư bao gồm:

  • Thuận tiện hơn khi mở tài khoản ngân hàng tại Việt Nam;
  • Hỗ trợ quá trình mua và sở hữu căn hộ theo quy định của pháp luật Việt Nam;
  • Dễ dàng thực hiện nhiều thủ tục hành chính, giao dịch dân sự và các hoạt động pháp lý khác tại Việt Nam.

Vì vậy, nếu đáp ứng đủ điều kiện, thẻ tạm trú đầu tư thường là lựa chọn tối ưu cho các nhà đầu tư có kế hoạch cư trú và kinh doanh lâu dài tại Việt Nam.

Những ngành nghề nào được hưởng ưu đãi đầu tư tại Việt Nam?

Theo Nghị định 61/2020/QH14, chính phủ Việt Nam áp dụng chính sách ưu đãi đối với những ngành, nghề thuộc diện khuyến khích đầu tư sau đây: 

  • Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D)
  • Ứng dụng công nghệ cao, sản xuất sản phẩm công nghệ cao
  • Công nghệ thông tin, phát triển phần mềm và chuyển đổi số
  • Năng lượng tái tạo, năng lượng sạch, bảo vệ môi trường
  • Giáo dục, đào tạo, dạy nghề
  • Y tế, sản xuất dược phẩm và thiết bị y tế
  • Nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sạch
  • Công nghiệp hỗ trợ và sản xuất sản phẩm ưu tiên phát triển

Ngoài ngành nghề, các dự án đầu tư tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn cũng có thể được hưởng ưu đãi theo quy định pháp luật.

Nhà đầu tư đáp ứng điều kiện sẽ được hưởng các ưu đãi như miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn hoặc giảm tiền thuê đất, thuê mặt nước và nhiều chính sách hỗ trợ khác.

Visa đầu tư khác gì visa lao động tại Việt Nam?

Visa đầu tư (ĐT) dành cho người nước ngoài góp vốn hoặc sở hữu doanh nghiệp tại Việt Nam. Trong khi đó, visa lao động (LĐ) dành cho người nước ngoài làm việc theo hợp đồng với doanh nghiệp tại Việt Nam và thường yêu cầu giấy phép lao động hoặc giấy miễn giấy phép lao động. Vậy nên, visa đầu tư phù hợp với doanh nhân, cổ đông hoặc người đại diện pháp luật còn visa lao động áp dụng cho nhân viên, chuyên gia và quản lý được tuyển dụng để làm việc tại Việt Nam.

Các Bài Viết Khác

Đặt lịch tư vấn

Liên hệ ngay để nhận tư vấn trực tiếp