Visa Doanh Nghiệp Việt Nam Và Quy Trình Xin Cấp 2026

Dịch vụ visa doanh nghiệp Việt Nam cho người nước ngoài

Việt Nam đang trở thành điểm đến ngày càng hấp dẫn đối với các doanh nhân, nhà đầu tư và chuyên gia nước ngoài nhờ tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định và môi trường kinh doanh mở rộng. Trong bối cảnh đó, visa doanh nghiệp đóng vai trò như một “tấm vé thông hành” quan trọng, giúp người nước ngoài có thể làm việc, hợp tác và phát triển hoạt động kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam.

Vậy ai có đủ điều kiện để xin visa doanh nghiệp Việt Nam? Có những loại nào? Quy trình thực hiện ra sao? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm được tổng quan đầy đủ về visa doanh nghiệp tại Việt Nam, từ cách phân loại, điều kiện cần thiết cho đến quy trình thực hiện và những lưu ý thực tế giúp hồ sơ của bạn được xử lý nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Visa doanh nghiệp là gì và được sử dụng cho những mục đích nào?

Visa doanh nghiệp là loại thị thực Việt Nam cấp cho người nước ngoài nhập cảnh với mục đích làm việc, công tác hoặc tham gia các hoạt động liên quan đến doanh nghiệp tại Việt Nam. 

Mẫu visa doanh nghiệp Việt Nam
Mẫu visa doanh nghiệp Việt Nam

Theo Nghị định 51/2019/QH14, visa doanh nghiệp được chia thành 2 loại:

  • Visa DN1: Dành cho người nước ngoài đến làm việc, hợp tác hoặc giao dịch với công ty có tư cách pháp nhân tại Việt Nam, bao gồm doanh nghiệp trong nước, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, văn phòng đại diện, chi nhánh của tổ chức nước ngoài tại Việt Nam hoặc với các tổ chức quốc tế và tổ chức phi chính phủ (NGO) đã được cấp phép hoạt động tại Việt Nam.
  • Visa DN2: Dành cho người nước ngoài vào Việt Nam nhằm mục đích chào bán dịch vụ, thiết lập hiện diện thương mại hoặc tham gia các hoạt động theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. 

Tùy theo nhu cầu cụ thể, cá nhân và tổ chức có thể lựa chọn loại visa doanh nghiệp phù hợp. Với thời hạn tối đa lên đến 12 tháng cùng khả năng nhập cảnh nhiều lần, đây được xem là lựa chọn lý tưởng cho:

  • Các chuyên gia, nhà quản lý, nhà đầu tư nước ngoài sang Việt Nam triển khai dự án.
  • Nhân sự quốc tế tham gia hoạt động thương mại, ký kết hợp đồng.
  • Doanh nghiệp Việt Nam mời đối tác, kỹ sư hoặc cố vấn kỹ thuật đến làm việc ngắn hạn hoặc dài hạn.

Với các trường hợp nhập cảnh Việt Nam để công tác, tham dự cuộc họp, thực hiện các hoạt động thương mại hoặc làm việc ngắn hạn  (dưới 90 ngày), người nước ngoài có thể cân nhắc thị thực điện tử (evisa) với quy trình nộp hồ sơ trực tuyến đơn giản và tiện lợi hơn.

Visa doanh nghiệp hay visa lao động: đâu là lựa chọn phù hợp?

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa visa doanh nghiệp và visa lao động vì cả hai đều liên quan đến hoạt động công việc tại Việt Nam. Tuy nhiên, hai loại visa này phục vụ cho những mục đích khác nhau. 

Visa doanh nghiệp thường phù hợp với các chuyến công tác, gặp gỡ đối tác, khảo sát thị trường hoặc trao đổi công việc ngắn hạn. Trong khi đó, visa lao động áp dụng cho người nước ngoài làm việc chính thức, dài hạn cho doanh nghiệp tại Việt Nam và cần có giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép lao động

Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ hình dung khi nào nên xin visa doanh nghiệp và khi nào cần xin visa lao động:

Tình huống  Visa doanh nghiệp  Visa lao động 
Gặp gỡ đối tác hoặc khách hàng  Phù hợp  Không cần 
Tham gia cuộc họp, sự kiện hoặc trao đổi công việc ngắn hạn  Phù hợp  Không cần 
Làm việc chính thức cho doanh nghiệp tại Việt Nam  Không phù hợp  Bắt buộc 
Nhận lương từ người sử dụng lao động tại Việt Nam  Không phù hợp  Bắt buộc 

Thời hạn của visa doanh nghiệp Việt Nam

Theo quy định hiện hành, cả hai loại visa doanh nghiệp DN1 và DN2 đều có thời hạn tối đa 12 tháng. Tuy nhiên, trên thực tế, thời hạn được cấp sẽ phụ thuộc vào mục đích nhập cảnh, lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp, lịch sử xuất nhập cảnh của người nước ngoài, cũng như sự xem xét cụ thể của Cục Quản lý Xuất nhập cảnh đối với từng hồ sơ.

Bên cạnh yếu tố thời hạn, cơ quan chức năng còn phân loại visa dựa trên số lần nhập cảnh:

  • Visa một lần: Chỉ có giá trị cho một lần nhập cảnh. Sau khi người nước ngoài rời khỏi Việt Nam, visa sẽ hết hiệu lực ngay lập tức.
  • Visa nhiều lần: Cho phép người nước ngoài được ra vào Việt Nam nhiều lần trong suốt thời hạn hiệu lực. 

Điều kiện xét cấp visa doanh nghiệp Việt Nam cho người nước ngoài 

Để được cấp visa doanh nghiệp DN1 hoặc DN2, cả người nước ngoài và doanh nghiệp bảo lãnh tại Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện theo quy định 47/2014/QH13

Đối với người nước ngoài

  • Hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng kể từ ngày dự kiến nhập cảnh.
  • Không thuộc diện bị cấm nhập cảnh theo Điều 21, Luật 47/2014/QH13.
  • Có thư mời hoặc công văn bảo lãnh từ doanh nghiệp Việt Nam.
  • Mục đích nhập cảnh phù hợp với loại visa doanh nghiệp được đề nghị (ví dụ: không dùng visa du lịch để thực hiện công việc thương mại hoặc kỹ thuật).

Đối với doanh nghiệp bảo lãnh 

  • Có tư cách pháp nhân hợp pháp, được thành lập và hoạt động theo đúng quy định pháp luật 
  • Đã đăng ký tài khoản điện tử với Cục Quản lý Xuất nhập cảnh để thực hiện nộp hồ sơ công văn nhập cảnh trực tuyến.
  • Có nhu cầu thực tế trong việc mời người nước ngoài vào làm việc hoặc hợp tác.
  • Tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ pháp luật liên quan đến lao động và xuất nhập cảnh, bao gồm việc quản lý tạm trú của người nước ngoài sau khi nhập cảnh bằng visa doanh nghiệp.

Thủ tục xin cấp visa doanh nghiệp Việt Nam cho người nước ngoài

Quy trình xin cấp visa doanh nghiệp cho người nước ngoài tại Việt Nam thường bao gồm các bước sau:

Thủ tục xin cấp visa doanh nghiệp cho người nước ngoài

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

  • Hộ chiếu người nước ngoài gốc
  • Ảnh thẻ 4x6cm trên phông nền trắng, không đội mũ và không đeo kính
  • Thông tin chuyến đi bao gồm ngày dự kiến nhập cảnh, của khẩu nhập cảnh và nơi lưu trú tại Việt Nam
  • Thư mời hoặc công văn nhập cảnh do doanh nghiệp bảo lãnh chuẩn bị
  • Giấy phép đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (bản sao công chứng)
  • Giấy phép con (nếu doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực có điều kiện)
  • Giấy đăng ký mẫu dấu và chữ ký của người đại diện pháp luật 
  • Công văn đề nghị cấp visa cho người nước ngoài.

Bước 2: Nộp hồ sơ 

Hồ sơ được nộp theo hai hình thức: trực tiếp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Việt Nam hoặc trực tuyến qua Cổng dịch vụ công của Bộ Công an 

*Lưu ý: Nếu là lần đầu xin công văn nhập cảnh, doanh nghiệp cần đăng ký tài khoản tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh để thực hiện thủ tục điện tử.

Bước 3: Nhận công văn nhập cảnh

Sau khi hồ sơ được xét duyệt, cơ quan chức năng sẽ cấp công văn chấp thuận nhập cảnh trong khoảng 5–7 ngày làm việc. Doanh nghiệp sau đó cần gửi công văn này cho người nước ngoài để tiến hành thủ tục dán visa 

Bước 4: Nhận visa 

Người nước ngoài có thể nhận visa tại:

  • Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài; hoặc
  • Sân bay quốc tế tại Việt Nam (nếu được chấp thuận nhận visa tại cửa khẩu)

Nếu nhận visa tại sân bay, dịch vụ fast track sân bay có thể hỗ trợ người nước ngoài làm thủ tục nhận visa nhanh hơn và tiết kiệm thời gian nhập cảnh

Khi đến nhận visa, người nước ngoài mang theo:

  • Hộ chiếu (bản gốc)
  • 2 ảnh 4x6cm
  • Tờ khai nhập cảnh (mẫu tại cửa khẩu hoặc do ĐSQ cung cấp)
  • Lệ phí visa theo quy định (dao động từ $25 – $135USD tùy loại visa và thời hạn)

Thị thực doanh nghiệp sẽ được dán vào hộ chiếu và người nước ngoài có thể chính thức nhập cảnh Việt Nam hợp pháp theo diện visa doanh nghiệp

Tối ưu hành trình nhập cảnh Việt Nam cùng FISC 

Visa doanh nghiệp Việt Nam là lựa chọn phù hợp cho người nước ngoài muốn đến Việt Nam để khảo sát thị trường, gặp gỡ đối tác hoặc mở rộng cơ hội hợp tác. Tuy nhiên, với thủ tục phức tạp và yêu cầu pháp lý chặt chẽ, việc đồng hành cùng một đơn vị chuyên nghiệp là yếu tố quan trọng giúp quá trình xin visa diễn ra nhanh chóng và thuận lợi. 

Với hơn 40 năm kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp và người nước ngoài, FISC tự hào là đối tác đáng tin cậy trong lĩnh vực tư vấn visa và di trú tại Việt Nam. Từ khâu tư vấn loại visa phù hợp, chuẩn bị hồ sơ đến theo dõi và hoàn tất thủ tục, chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trong từng bước. Liên hệ với FISC ngay hôm nay để được tư vấn nhanh chóng và miễn phí.

Câu hỏi thường gặp

Có thể làm việc lâu dài tại Việt Nam với visa doanh nghiệp không? 

Không. Visa doanh nghiệp chỉ cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào Việt Nam để thực hiện các hoạt động như khảo sát thị trường, tham dự cuộc họp, ký kết hợp đồng hoặc làm việc với đối tác. 

Nếu người nước ngoài có kế hoạch làm việc lâu dài hoặc đảm nhiệm vai trò chính thức tại Việt Nam, họ cần có giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận miễn giấy phép lao động, tùy từng trường hợp cụ thể. Sau đó xin thẻ tạm trú hoặc visa lao động phù hợp để cư trú và làm việc hợp pháp tại Việt Nam.

Việc làm việc tại Việt Nam chỉ với visa doanh nghiệp có thể bị xem là sử dụng visa sai mục đích và dẫn đến các chế tài theo quy định của pháp luật.

Sử dụng visa doanh nghiệp sai mục đích sẽ bị xử lý như thế nào? 

Người nước ngoài dùng visa DN cho các mục đích không phù hợp như lao động lâu dài không giấy phép, sinh sống hay kinh doanh cá nhân sẽ bị coi là vi phạm pháp luật. Hậu quả có thể bao gồm:

  • Xử phạt hành chính: Theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, mức phạt từ 3.000.000 – 5.000.000 đồng đối với vi phạm nhẹ, lần đầu; và từ 15.000.000 – 25.000.000 đồng nếu làm việc không giấy phép, lưu trú trái phép hoặc hoạt động sai mục đích visa. Doanh nghiệp bảo lãnh cũng có thể bị xử phạt nếu không kiểm soát mục đích nhập cảnh.
  • Trục xuất và cấm nhập cảnh: Trường hợp vi phạm nghiêm trọng hoặc tái phạm, cơ quan xuất nhập cảnh có thể ra quyết định trục xuất và cấm nhập cảnh từ 1 – 5 năm theo Luật số 47/2014/QH13.
  • Không được gia hạn hoặc chuyển đổi visa: Người vi phạm thường không được phép gia hạn hoặc chuyển đổi sang các loại visa khác, buộc phải xuất cảnh và xin lại từ đầu, gây gián đoạn công việc và chi phí phát sinh.
  • Ảnh hưởng đến doanh nghiệp bảo lãnh: Doanh nghiệp có thể bị ghi nhận vi phạm, gặp khó khăn trong việc xin visa DN cho đối tác khác, bị thanh tra đột xuất, và chịu thiệt hại về uy tín, thời gian cũng như chi phí.

Có được chuyển đổi mục đích visa doanh nghiệp không?

Theo Luật số 51/2019/QH14 sửa đổi Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh và cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, visa DN có thể được chuyển đổi sang loại thị thực Việt Nam khác nhưng chỉ trong các trường hợp cụ thể sau:

  • Visa lao động (LĐ1, LĐ2): khi đã có giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn giấy phép lao động.
  • Visa đầu tư (ĐT): khi trở thành nhà đầu tư, góp vốn vào công ty tại Việt Nam và có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư/doanh nghiệp.
  • Visa thăm thân (TT): khi là vợ/chồng hoặc thân nhân của công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang làm việc, học tập tại Việt Nam.

Ngược lại, visa DN không được phép chuyển đổi nếu đã hết hạn, mục đích sử dụng không rõ ràng, không có đơn vị bảo lãnh hợp pháp mới, hoặc hồ sơ cư trú và giấy phép lao động chưa đầy đủ. Trong những trường hợp này, người nước ngoài buộc phải xuất cảnh và xin lại visa mới theo đúng mục đích.

Có được gia hạn visa doanh nghiệp không?

Có, visa doanh nghiệp có thể được gia hạn tại Việt Nam nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Theo Luật số 47/2014/QH13, người nước ngoài đang tạm trú hợp pháp sẽ được xem xét gia hạn visa DN khi:

  • Có tổ chức bảo lãnh hợp pháp tiếp tục đứng tên.
  • Mục đích nhập cảnh không thay đổi.
  • Không vi phạm pháp luật về cư trú, xuất nhập cảnh.
  • Visa hiện tại còn thời hạn hoặc chỉ quá hạn không quá 10 ngày với lý do chính đáng.

Thủ tục gia hạn có thể thực hiện ngay tại Việt Nam mà không cần xuất cảnh, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho cả cá nhân và doanh nghiệp. 

Các Bài Viết Khác

Đặt lịch tư vấn

Liên hệ ngay để nhận tư vấn trực tiếp