Thị Thực Điện Tử Việt Nam: Hướng Dẫn Cho Du Khách Quốc Tế

Với hình thức thực hiện trực tuyến tiện lợi, thị thực điện tử đang là lựa chọn phổ biến cho người nước ngoài muốn nhập cảnh Việt Nam để du lịch, công tác ngắn hạn hoặc thăm thân.

Với visa điện tử, người nước ngoài có thể đăng ký visa online, thanh toán lệ phí qua hệ thống điện tử và tra cứu evisa sau khi hồ sơ được xử lý. 

Trong bài viết này, FISC sẽ giúp bạn hiểu rõ thị thực điện tử Việt Nam là gì, ai có thể xin evisa, lệ phí visa điện tử hiện nay, cách đăng ký ở mức tổng quan và những lưu ý quan trọng trước khi người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam.

Thị thực điện tử Việt Nam là gì? Thời hạn bao lâu? 

Thị thực điện tử Việt Nam, thường được gọi là evisa Việt Nam, là một loại thị thực do Cục Quản lý xuất nhập cảnh cấp cho người nước ngoài thông qua hệ thống giao dịch điện tử. Thay vì nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan đại diện ngoại giao hoặc nhận visa dán trong hộ chiếu, người nước ngoài có thể thực hiện thủ tục đăng ký visa online và nhận kết quả dưới dạng điện tử.

Với hình thức này, visa điện tử thường phù hợp với người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam để du lịch, công tác, thăm thân ngắn hạn.

Đối với các trường hợp nhập cảnh để làm việc, đầu tư, hoặc cư trú dài hạn, người nước ngoài nên tìm hiểu kỹ các loại visa Việt Nam trước khi nộp hồ sơ. Tùy mục đích nhập cảnh, đương đơn có thể cần xin visa lao động (LD), visa doanh nghiệp (DN), visa đầu tư (ĐT) hoặc visa thăm thân (TT) để thuận tiện hơn cho các thủ tục tiếp theo như xin giấy phép lao động, miễn giấy phép lao độngthẻ tạm trú.

Theo quy định mới nhất, thị thực điện tử cho khách nước ngoài vào Việt Nam sẽ có thời hạn tối đa 90 ngày. Đương đơn có quyền lựa chọn một hoặc nhiều lần nhập cảnh.

Mẫu thị thực điện tử Việt Nam
Mẫu thị thực điện tử Việt Nam

Ai có thể xin thị thực điện tử Việt Nam?

Công dân tất cả các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới có thể xin evisa Việt Nam nếu đáp ứng các điều kiện cơ bản:

STT Quốc gia 
1 Afghanistan
2 Bangladesh
3 Cameroon
4 Congo
5 Ghana
6 Iran
7 Iraq
8 Liban
9 Libya
10 Mozambique
11 Nigeria
12 Pakistan
13 Sierra Leone
14 Sri Lanka
15 Sudan
16 Syria
17 Thổ Nhĩ Kỳ
18 Yemen

Danh sách cửa khẩu cho phép người nước ngoài xuất nhập cảnh Việt Nam bằng visa điện tử

Người nước ngoài sử dụng thị thực điện tử chỉ được nhập cảnh và xuất cảnh Việt Nam qua 83 các cửa khẩu sau đây: 

Sân bay  Cửa khẩu đường bộ Cảng biển
Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất  Cửa khẩu Bờ Y (tỉnh Kon Tum) Cảng Chân Mây (tỉnh Thừa Thiên Huế)
Sân bay quốc tế Nội Bài  Cửa khẩu Cha Lo (tỉnh Quảng Bình) Cảng Cẩm Phả (tỉnh Quảng Ninh)
Sân bay quốc tế Đà Nẵng  Cửa khẩu Cầu Treo (tỉnh Hà Tĩnh) Cảng Cảng Đà Nẵng, thành phố Đà Nẵng
Sân bay quốc tế Cam Ranh  Cửa khẩu Hữu Nghị (tỉnh Lạng Sơn) Cảng Dương Đông (tỉnh Kiên Giang)
Sân bay quốc tế Cát Bi  Cửa khẩu quốc tế Hà Tiên (tỉnh Kiên Giang) Cảng Vũng Áng (tỉnh Hà Tĩnh)
Sân bay quốc tế Cần Thơ  Cửa khẩu quốc tế Lao Bảo (tỉnh Quảng Trị) Cảng Dung Quất (tỉnh Quảng Ngãi)
Sân bay quốc tế Phú Quốc  Cửa khẩu quốc tế Lào Cai (tỉnh Lào Cai) Cảng Hòn Gai (tỉnh Quảng Ninh)
Sân bay quốc tế Phú Bài  Cửa khẩu quốc tế La Lay (tỉnh Quảng Trị) Cảng Hải Phòng, thành phố Hải Phòng
Sân bay quốc tế Vinh  Cửa khẩu quốc tế Mộc Bài (tỉnh Tây Ninh) Cảng Nghi Sơn (tỉnh Thanh Hóa)
Sân bay quốc tế Chu Lai Cửa khẩu quốc tế Móng Cái (tỉnh Quảng Ninh) Cảng Nha Trang (tỉnh Khánh Hòa)
Sân bay quốc tế Long Thành (áp dụng khi được đưa vào khai thác, vận hành) Cửa khẩu quốc tế Nậm Cắn (tỉnh Nghệ An) Cảng Quy Nhơn (tỉnh Bình Định)
Sân bay quốc tế Gia Bình (áp dụng khi được đưa vào khai thác, vận hành) Cửa khẩu quốc tế Na Mèo (tỉnh Thanh Hóa) Cảng Thành phố Hồ Chí Minh, TP HCM
Sân bay quốc tế Vân Đồn Cửa khẩu quốc tế đường bộ và đường sông Vĩnh Xương (tỉnh An Giang) Cảng Vũng Áng (tỉnh Hà Tĩnh)
Sân bay Thọ Xuân  Cửa khẩu quốc tế Tịnh Biên  (tỉnh An Giang) Cảng Vũng Tàu, TP. HCM (Bà Rịa – Vũng Tàu cũ)
Sân bay Đồng Hới  Cửa khẩu quốc tế Tây Trang (tỉnh Điện Biên) Cảng Vạn Gia (tỉnh Quảng Ninh)
Sân bay Phù Cát  Cửa khẩu quốc tế Xa Mát, tỉnh Tây Ninh Cảng Diêm Điền (tỉnh Hưng Yên)
Sân bay Liên Khương  Cửa khẩu Đồng Đăng (đường sắt, tỉnh Lạng Sơn) Cảng Hải Thịnh (tỉnh Ninh Bình)
Cửa khẩu Lào Cai (đường sắt, tỉnh Lào Cai) Cảng Ninh Bình (tỉnh Ninh Bình)
Cửa khẩu Trà Lĩnh (tỉnh Cao Bằng) Cảng Cửa Lò – Bến Thủy, Nghệ An
Cửa khẩu Lóng Sập, Sơn La Cảng Sơn Dương, Hà Tĩnh
Cửa khẩu Nam Giang, Đà Nẵng Cảng Gianh, Quảng Trị
Cửa khẩu Lệ Thanh, Gia Lai Cảng Hòn La, Quảng Trị
Cửa khẩu Bình Hiệp, Tây Ninh Cảng Cửa Việt, Quảng Trị
Cửa khẩu đường bộ/đường sông Thường Phước, Đồng Tháp Cảng Thuận An, Huế
Cửa khẩu Dinh Bà, Đồng Tháp Cảng Kỳ Hà, Đà Nẵng
Cửa khẩu Tân Nam, Tây Ninh Cảng Sa Kỳ, Quảng Ngãi
Cửa khẩu Thanh Thủy, Tuyên Quang Cảng Vũng Rô, Đắk Lắk
Cảng Cà Ná, Khánh Hòa
Cảng Ninh Chữ, Khánh Hòa
Cảng Phú Quý, Lâm Đồng
Cảng Liên Hương, Lâm Đồng
Cảng Bến Lức, Tây Ninh
Cảng Đồng Tháp, Đồng Tháp
Cảng Soài Rạp – Hiệp Phước, Đồng Tháp
Cảng Mỹ Thới, An Giang
Cảng Hòn Chông, An Giang
Cảng An Thới, An Giang
Cảng Trường Long Hòa, Vĩnh Long
Cảng Giao Long, Vĩnh Long
Cảng Năm Căn, Cà Mau

Hướng dẫn đăng ký visa online để xin evisa Việt Nam

Hiện nay, việc xin thị thực điện tử Việt Nam được thực hiện thông qua Trang thông tin cấp thị thực điện tử của Cục Quản lý xuất nhập cảnh – Bộ Công an. 

Về cơ bản, quy trình đăng ký visa online gồm các bước chính sau:

Quy trình đăng ký visa online

 

Bước 1: Chuẩn bị thông tin và giấy tờ cần thiết

Trước khi nộp hồ sơ, người nước ngoài cần chuẩn bị ảnh chân dung, ảnh trang thông tin hộ chiếu và các thông tin liên quan đến chuyến đi (bao gồm ngày dự kiến nhập cảnh, thời gian lưu trú, cửa khẩu nhập/xuất cảnh, địa chỉ lưu trú tại Việt Nam và thông tin liên hệ)

Bước 2: Khai thông tin trên hệ thống evisa

Sau khi chuẩn bị hồ sơ, người nộp sẽ tiến hành đăng ảnh chân dung, hộ chiếu và khai thông tin cá nhân, thông tin liên lạc và thông tin chuyến đi trên hệ thống cấp visa điện tử.

Đây là bước cần được kiểm tra cẩn thận vì các lỗi như sai họ tên, sai số hộ chiếu, nhầm quốc tịch, chọn sai ngày nhập cảnh hoặc chọn sai cửa khẩu có thể ảnh hưởng đến kết quả hồ sơ. Trong nhiều trường hợp, nếu thông tin đã nộp không chính xác, người nước ngoài có thể phải nộp lại hồ sơ mới.

Bước 3: Kiểm tra hồ sơ và thanh toán lệ phí

Trước khi gửi hồ sơ xin evisa, người nộp cần rà soát lại toàn bộ thông tin đã khai. Sau khi xác nhận, hệ thống sẽ tạo mã hồ sơ để người nộp sử dụng khi cần tra cứu evisa.

Lệ phí thị thực điện tử được thanh toán trực tuyến. Lệ phí evisa hiện là 25 USD cho visa một lần nhập cảnh và 50 USD cho visa nhiều lần nhập cảnh 

Bước 4: Theo dõi kết quả và tải evisa

Sau khi nộp hồ sơ, người nộp cần sử dụng mã hồ sơ để kiểm tra tình trạng xử lý trên hệ thống. Khi hồ sơ được chấp thuận, người nước ngoài nên tải xuống visa điện tử, kiểm tra lại thông tin trên evisa và in ra để xuất trình khi nhập cảnh Việt Nam. 

Thông thường, kết quả evisa có thể được cấp sau khoảng 3 ngày làm việc. Tuy nhiên, thời gian xử lý có thể thay đổi tùy theo số lượng hồ sơ, ngày nghỉ cuối tuần hoặc các kỳ nghỉ lễ. Để tránh ảnh hưởng đến lịch trình, người nộp nên đăng ký trước ngày dự kiến nhập cảnh khoảng 2 tuần.

*Lưu ý: 

  • Lệ phí cấp thị thực điện tử không được hoàn lại, vì vậy người nộp nên kiểm tra kỹ toàn bộ thông tin trước khi gửi hồ sơ và thanh toán.
  • Cửa khẩu nhập cảnh ghi trên visa điện tử không thể thay đổi sau khi hồ sơ đã được nộp hoặc sau khi thị thực đã được cấp. Nếu muốn thay đổi cửa khẩu nhập cảnh, người nộp cần nộp hồ sơ xin thị thực mới.
  • Mỗi hồ sơ xin thị thực điện tử chỉ áp dụng cho một người nước ngoài. Nếu có nhiều người cùng nhập cảnh Việt Nam, mỗi người cần có hồ sơ riêng.

Cách tra cứu evisa Việt Nam sau khi nộp hồ sơ

Sau khi nộp hồ sơ, người nước ngoài có thể chủ động tra cứu tình trạng xử lý evisa trên hệ thống điện tử thông qua đường link tra cứu được gửi đến email sau khi hoàn tất tờ khai. Người nộp chỉ cần truy cập đường link, nhập mã xác nhận theo yêu cầu để kiểm tra kết quả xử lý hồ sơ.

Tra cứu evisa

Có nên tự xin evisa hay dùng dịch vụ hỗ trợ?

Người nước ngoài có thể tự xin evisa Việt Nam nếu hồ sơ thông tin rõ ràng, lịch trình không gấp và đã quen với việc đăng ký visa online. Tuy nhiên, với khách có lịch bay sát ngày, khách từng bị sai thông tin visa hoặc doanh nghiệp cần hỗ trợ cho nhiều người nước ngoài cùng lúc, việc sử dụng dịch vụ hỗ trợ có thể giúp hạn chế rủi ro.

Với gần 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực visa và xuất nhập cảnh, FISC hỗ trợ khách hàng dịch vụ xin thị thực điện tử, đảm bảo kết quả nhanh chóng. 

Trong trường hợp cần làm evisa khẩn, FISC có thể hỗ trợ xử lý hồ sơ nhanh, với thời gian chuẩn bị và nộp hồ sơ chỉ trong khoảng 1 tiếng nếu khách cung cấp đủ thông tin cần thiết. 

Bạn cần xin evisa Việt Nam gấp cho chuyến bay sắp tới? Liên hệ FISC để được kiểm tra hồ sơ và hỗ trợ đăng ký thị thực điện tử nhanh chóng, chính xác trước ngày nhập cảnh.

Các câu hỏi thường gặp 

Lệ phí xin evisa Việt Nam là bao nhiêu?

Theo hệ thống evisa chính thức, lệ phí là 25 USD cho evisa một lần nhập cảnh và 50 USD cho evisa nhiều lần nhập cảnh. Phí này không được hoàn trả nếu hồ sơ không được cấp thị thực.

Xin evisa Việt Nam mất bao lâu?

Theo hướng dẫn trên cổng evisa, hồ sơ được xử lý trong khoảng 3 ngày làm việc sau khi nộp phí. Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể bị ảnh hưởng nếu hồ sơ cần kiểm tra thêm, thông tin chưa rõ hoặc nộp gần ngày nghỉ, lễ.

Nếu điền sai thông tin evisa thì có sửa được không?

Tùy tình trạng hồ sơ và lỗi cụ thể. Trong nhiều trường hợp, người nộp có thể phải nộp lại hồ sơ mới. Vì vậy, nên kiểm tra kỹ thông tin hộ chiếu, ngày nhập cảnh, quốc tịch và loại evisa trước khi thanh toán.

Có thể gia hạn thị thực điện tử tại Việt Nam không?

Theo thông tin trên cổng evisa chính thức, người nước ngoài được cấp thị thực điện tử sau khi nhập cảnh Việt Nam, nếu có cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Việt Nam bảo lãnh, có thể được cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xem xét cấp thị thực mới theo quy định.

Có cần in evisa khi nhập cảnh Việt Nam không?

Khách nên in visa điện tử đã được cấp và mang theo khi nhập cảnh. Ngoài ra, nên lưu thêm bản mềm trong điện thoại hoặc email để sử dụng khi cần kiểm tra thông tin.

Các Bài Viết Khác

Đặt lịch tư vấn

Liên hệ ngay để nhận tư vấn trực tiếp